pectoral girdle

pectoral girdle

The biology student carefully labels the pectoral girdle on a human skeleton diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
Đai vai (pectoral girdle) cấu trúc xương nâng đỡ kết nối các chi trước (tay, cánh, vây trước) với phần thân chính của cơ thểđộng vật xương sống. bao gồm xương đòn (clavicle) xương bả vai (scapula) ở người, hoặc các xương tương ứngcác loài khác.

dụ sử dụng
  • (Đai vai cung cấp các điểm bám cho bắp di chuyển cánh tay.)
  • (Ở chim, đai vai phát triển mạnh để hỗ trợ bay.)
  • (Gãy xương đai vai thường gặp trong các môn thể thao đối kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pectoral girdle" trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ này được dùng để so sánh cấu trúc xương giữa các loài, dụ như sự khác biệt giữa đai vai của người của .

    • The pectoral girdle of fish is simpler than that of tetrapods.
      (Đai vai của đơn giản hơn so với của động vật bốn chân.)
  • "Pectoral girdle" trong y học: Được sử dụng để mô tả vùng giải phẫu khi chẩn đoán chấn thương hoặc bệnh .

    • The patient reported pain in the pectoral girdle after the accident.
      (Bệnh nhân báo đauvùng đai vai sau tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pectoral (tính từ): thuộc về ngực hoặc vùng ngực.
    • Pectoral muscles are essential for arm movement.
      ( ngực rất cần thiết cho chuyển động của cánh tay.)
  • Girdle (danh từ): đai, vành đai (thường dùng trong giải phẫu để chỉ cấu trúc xương hình vành).
    • The pelvic girdle supports the lower limbs.
      (Đai chậu hỗ trợ các chi dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder girdle: đai vai (thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng trong chuyên ngành giải phẫu, "pectoral girdle" thường được dùng để chỉ cụ thể phần xương liên quan đến chi trước).
Các cụm từ liên quan
  • Pectoral girdle bones: xương đai vai (bao gồm xương đòn xương bả vai).
    • The pectoral girdle bones are among the most commonly fractured in falls.
      (Xương đai vai một trong những xương thường bị gãy nhất khi ngã.)
  • Pectoral girdle joint: khớp đai vai ( dụ, khớpchảo-cánh tay).
    • The pectoral girdle joint allows a wide range of arm motion.
      (Khớp đai vai cho phép cánh tay chuyển động linh hoạt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.)